Form: 'what a pity' + ('that') clause
Form: 'what a pity' + mệnh đề ('that')
Can use 'What a pity' + ('that') clause.
Có thể dùng 'What a' + cụm danh từ và 'What a' + cụm danh từ + mệnh đề.
What a pity that you didn't come. (Brazil; A2 WAYSTAGE; 2004; Portuguese; Pass)
Thật tiếc là bạn đã không đến.
What a pity you lost the information about the new art class. (Cyprus; A2 WAYSTAGE; 2006; Greek; Pass)
Thật tiếc là bạn đã làm mất thông tin về lớp nghệ thuật mới.
Form: 'what a …!'
Form: 'what a …!'
Can use 'What a' + noun phrase and 'What a' + noun phrase + clause.
Có thể dùng 'How' + tính từ.
What a brilliant idea. (France; A2 WAYSTAGE; 2003; French; Pass)
Ý tưởng thật tuyệt vời.
What a nice present I have! (China; A2 WAYSTAGE; 2004; Chinese; Pass)
Tôi có một món quà thật dễ thương!
What a great afternoon I had yesterday! (France; A2 WAYSTAGE; 2008; French; Pass)
Hôm qua tôi đã có một buổi chiều thật tuyệt!
Form: 'how' + adjective
Form: 'how' + tính từ
Can use 'How' + adjective.
Có thể dùng 'How' + tính từ + mệnh đề.
How exciting! (China; B1 THRESHOLD; 2003; Chinese; Pass)
Thật là hào hứng!
How terrible! (Bosnia-Herzegovina; B1 THRESHOLD; 2008; Serbian; Pass)
Thật kinh khủng!
How amazing! This is my first flight in a hot-air balloon. (China; B1 THRESHOLD; 2003; Chinese; Pass)
Thật đáng kinh ngạc! Đây là chuyến bay khinh khí cầu đầu tiên của tôi.
Form: 'how' + adjective + clause
Form: 'how' + tính từ + mệnh đề
Can use 'How' + adjective + clause.
Có thể dùng dạng nghi vấn phủ định của trợ động từ để bộc lộ ngạc nhiên/hứng khởi.
How lucky you are to have visited that exhibition! (Switzerland; B1 THRESHOLD; 2007; French; Pass)
Bạn thật may mắn khi đã được thăm triển lãm đó!
How lovely to get your letter. (Iran; B1 THRESHOLD; 2004; Farsi; Pass)
Thật dễ thương khi nhận được thư của bạn.
Form/use: negative interrogative
Form/use: câu nghi vấn phủ định
Can use the negative interrogative form of an auxiliary verb to express surprise or enthusiasm.
Có thể dùng 'How' + mệnh đề.
Wouldn't it be wonderful! (Russian, B2 VANTAGE)
Chẳng phải sẽ tuyệt biết bao sao!
Doesn't that sound excellent to you?! (Denmark; B2 VANTAGE; 1999; Danish; Pass)
Nghe có tuyệt với bạn không?!
Form: 'how' + clause
Form: 'how' + mệnh đề
Can use 'How' + clause.
Có thể dùng 'How' + trạng từ + mệnh đề.
How I often longed to play with the other children or relax with a good book. (Germany; C2 MASTERY; 1993; German; Pass)
Biết bao lần tôi đã ao ước được chơi với những đứa trẻ khác hoặc thư giãn với một cuốn sách hay.
How I love the smell of home! (Brazil; C2 MASTERY; 1993; Portuguese; Pass)
Tôi yêu biết bao mùi hương của ngôi nhà!
How I long to be there again. (Netherlands; C2 MASTERY; 1998; Dutch; Pass)
Tôi khao khát biết bao được trở lại nơi đó.
Form: 'how' + adverb + clause
Form: 'how' + trạng từ + mệnh đề
Can use 'How' + adverb + clause.
Có thể dùng mệnh đề quan hệ hạn định với 'who' làm chủ ngữ.
How differently we were brought up by our mother. (Germany; C2 MASTERY; 1993; German; Pass)
Chúng tôi đã được mẹ nuôi dạy khác nhau biết bao.